Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu

Địa Chi Là Gì? Mười Hai Chi Và Toàn Bộ Quan Hệ

Cập nhật 2 phút đọcThư viện kiến thức Bát tự - Tử vi

Địa Chi là mười hai ký hiệu nằm dưới mỗi trụ trong lá số: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Nếu Thiên Can là khí nổi trên trời thì Địa Chi là khí tàng dưới đất — nặng hơn, bền hơn, và phức tạp hơn nhiều.

Bảng mười hai chi

Chi Con giáp Hành Âm dương Tháng Giờ
Chuột Thủy Dương 11 23–01
Sửu Trâu Thổ Âm 12 01–03
Dần Hổ Mộc Dương 1 03–05
Mão Mèo Mộc Âm 2 05–07
Thìn Rồng Thổ Dương 3 07–09
Tỵ Rắn Hỏa Âm 4 09–11
Ngọ Ngựa Hỏa Dương 5 11–13
Mùi Thổ Âm 6 13–15
Thân Khỉ Kim Dương 7 15–17
Dậu Kim Âm 8 17–19
Tuất Chó Thổ Dương 9 19–21
Hợi Lợn Thủy Âm 10 21–23

Tháng ở đây là tháng theo tiết khí, không phải tháng âm lịch.

Vì sao Thổ chiếm bốn chi

Bốn chi Thìn, Tuất, Sửu, Mùi đều thuộc Thổ vì chúng nằm ở cuối mỗi mùa, giữ vai chuyển tiếp giữa hai mùa. Thổ ở giữa, dung hòa và nối kết — nên chiếm bốn vị trí thay vì hai như các hành khác.

Điểm khác biệt lớn nhất: tàng can

Thiên Can là khí thuần, một chữ một hành. Nhưng mỗi Địa Chi còn chứa những can ẩn bên trong, gọi là tàng can hay nhân nguyên.

Chi Dần chẳng hạn, ngoài bản chất Mộc còn tàng cả Bính (Hỏa) và Mậu (Thổ). Nhờ vậy một chi có thể vừa là gốc của Nhật chủ, vừa chứa Tài tinh, vừa chứa Quan tinh.

Đây là lý do luận Địa Chi phức tạp hơn Thiên Can rất nhiều — và cũng là chỗ chiều sâu của môn này nằm ở đó.

Ba cách nhóm mười hai chi

Tứ sinh — Dần, Thân, Tỵ, Hợi. Đứng đầu mỗi mùa, chủ khởi sự và di chuyển.

Tứ chính — Tý, Ngọ, Mão, Dậu. Giữa mỗi mùa, khí thuần và mạnh nhất, gắn với Đào Hoa.

Tứ mộ — Thìn, Tuất, Sửu, Mùi. Cuối mỗi mùa, là kho chứa, chủ tích lũy.

Các quan hệ giữa chi

Đây là phần nặng ký nhất khi luận:

Hợp — lục hợp (từng cặp), tam hợp cục (ba chi thành một hành), tam hội (ba chi cùng mùa).

Nghịch — lục xung (đối nhau), lục hại (hại ngầm), tam hình (dây dưa), tương phá (rạn nứt nhẹ).

Một chi thường dính nhiều quan hệ cùng lúc, nên phải biết xét cái nào trước.

Đọc tiếp trong cụm này

Từng chi: · Sửu · Dần · Mão · Thìn · Tỵ · Ngọ · Mùi · Thân · Dậu · Tuất · Hợi

Cơ chế: Tàng can là gì · Bản khí, trung khí, dư khí

Ba nhóm: Tứ sinh · Tứ chính · Tứ mộ

Quan hệ: Tam hợp cục · Tam hội cục · Lục hợp · Lục xung · Lục hại · Tam hình · Tương phá · Thứ tự ưu tiên


Lập lá số để xem bốn Địa Chi của bạn là những chữ nào.

Đọc tiếp