Địa Chi Là Gì? Mười Hai Chi Và Toàn Bộ Quan Hệ
Địa Chi là mười hai ký hiệu nằm dưới mỗi trụ trong lá số: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Nếu Thiên Can là khí nổi trên trời thì Địa Chi là khí tàng dưới đất — nặng hơn, bền hơn, và phức tạp hơn nhiều.
Bảng mười hai chi
| Chi | Con giáp | Hành | Âm dương | Tháng | Giờ |
|---|---|---|---|---|---|
| Tý | Chuột | Thủy | Dương | 11 | 23–01 |
| Sửu | Trâu | Thổ | Âm | 12 | 01–03 |
| Dần | Hổ | Mộc | Dương | 1 | 03–05 |
| Mão | Mèo | Mộc | Âm | 2 | 05–07 |
| Thìn | Rồng | Thổ | Dương | 3 | 07–09 |
| Tỵ | Rắn | Hỏa | Âm | 4 | 09–11 |
| Ngọ | Ngựa | Hỏa | Dương | 5 | 11–13 |
| Mùi | Dê | Thổ | Âm | 6 | 13–15 |
| Thân | Khỉ | Kim | Dương | 7 | 15–17 |
| Dậu | Gà | Kim | Âm | 8 | 17–19 |
| Tuất | Chó | Thổ | Dương | 9 | 19–21 |
| Hợi | Lợn | Thủy | Âm | 10 | 21–23 |
Tháng ở đây là tháng theo tiết khí, không phải tháng âm lịch.
Vì sao Thổ chiếm bốn chi
Bốn chi Thìn, Tuất, Sửu, Mùi đều thuộc Thổ vì chúng nằm ở cuối mỗi mùa, giữ vai chuyển tiếp giữa hai mùa. Thổ ở giữa, dung hòa và nối kết — nên chiếm bốn vị trí thay vì hai như các hành khác.
Điểm khác biệt lớn nhất: tàng can
Thiên Can là khí thuần, một chữ một hành. Nhưng mỗi Địa Chi còn chứa những can ẩn bên trong, gọi là tàng can hay nhân nguyên.
Chi Dần chẳng hạn, ngoài bản chất Mộc còn tàng cả Bính (Hỏa) và Mậu (Thổ). Nhờ vậy một chi có thể vừa là gốc của Nhật chủ, vừa chứa Tài tinh, vừa chứa Quan tinh.
Đây là lý do luận Địa Chi phức tạp hơn Thiên Can rất nhiều — và cũng là chỗ chiều sâu của môn này nằm ở đó.
Ba cách nhóm mười hai chi
Tứ sinh — Dần, Thân, Tỵ, Hợi. Đứng đầu mỗi mùa, chủ khởi sự và di chuyển.
Tứ chính — Tý, Ngọ, Mão, Dậu. Giữa mỗi mùa, khí thuần và mạnh nhất, gắn với Đào Hoa.
Tứ mộ — Thìn, Tuất, Sửu, Mùi. Cuối mỗi mùa, là kho chứa, chủ tích lũy.
Các quan hệ giữa chi
Đây là phần nặng ký nhất khi luận:
Hợp — lục hợp (từng cặp), tam hợp cục (ba chi thành một hành), tam hội (ba chi cùng mùa).
Nghịch — lục xung (đối nhau), lục hại (hại ngầm), tam hình (dây dưa), tương phá (rạn nứt nhẹ).
Một chi thường dính nhiều quan hệ cùng lúc, nên phải biết xét cái nào trước.
Đọc tiếp trong cụm này
Từng chi: Tý · Sửu · Dần · Mão · Thìn · Tỵ · Ngọ · Mùi · Thân · Dậu · Tuất · Hợi
Cơ chế: Tàng can là gì · Bản khí, trung khí, dư khí
Ba nhóm: Tứ sinh · Tứ chính · Tứ mộ
Quan hệ: Tam hợp cục · Tam hội cục · Lục hợp · Lục xung · Lục hại · Tam hình · Tương phá · Thứ tự ưu tiên
Lập lá số để xem bốn Địa Chi của bạn là những chữ nào.
Đọc tiếp
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Người tuổi Dậu tính cách thế nào
Nét tính cách dân gian gán cho tuổi Dậu và mức tin cậy.
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Chi tiết 24 tiết khí năm 2027
24 Tiết Khí năm 2027 cung cấp thời điểm bắt đầu và kết thúc của từng tiết khí trong năm,…
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Người tuổi Dần tính cách thế nào
Nét tính cách dân gian gán cho tuổi Dần và mức tin cậy.