Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Gieo quẻ Kinh Dịch

Tĩnh tâm, nghĩ rõ điều muốn hỏi rồi chọn một cách lập quẻ. Mỗi việc chỉ nên hỏi một lần.

Việc muốn hỏi (chọn được nhiều việc)
Tổng quát, chưa chọn việc cụ thể

Chọn tối đa 6 việc. Mỗi việc được luận riêng theo quẻ chủ, quẻ hỗ, quẻ biến, phép chiêm Thể – Dụng và có chỉ số riêng. Không chọn thì quẻ được luận tổng quát cho đủ 13 lĩnh vực.

Công danh, sự nghiệp
Kinh doanh, làm ăn
Tài lộc, tiền bạc
Tình duyên
Hôn nhân, gia đạo
Nhà cửa, đất đai
Sức khỏe
Học hành, thi cử
Kiện tụng, giấy tờ
Xuất hành, đi xa
Tìm kiếm, tin tức
Quý nhân, quan hệ
Mưu sự, quyết định
Chưa chọn việc nào.

Cầm ba đồng xu trong tay, tập trung vào điều muốn hỏi rồi gieo sáu lần. Mỗi lần gieo lập một hào, từ hào 1 ở dưới cùng lên hào 6. Mặt ngửa (dương) tính 3, mặt sấp (âm) tính 2.

Lập quẻ theo thời điểm khởi tâm muốn hỏi, theo phép của Thiệu Khang Tiết: lấy số Chi năm cộng tháng và ngày âm lịch chia 8 ra thượng quái; cộng thêm số Chi giờ chia 8 ra hạ quái; tổng chia 6 ra hào động.

Quẻ số 59 trong 64 quẻ

Phong Thủy Hoán

風水渙

Tan rã – Giải tán, hóa giải

Mức cát 3 trên 5
  • Thượng quái Tốn: Phong, hành Mộc, tính thuận theo, thâm nhập
  • Hạ quái Khảm: Thủy, hành Thủy, tính hiểm trở, hãm sâu

Thoán từ

亨。王假有廟,利涉大川,利貞。

Hanh. Vương cách hữu miếu, lợi thiệp đại xuyên, lợi trinh.

Hanh thông. Vua đến tông miếu (quy tụ lòng người bằng tín ngưỡng chung), lợi vượt sông lớn, lợi giữ chính.

Đại tượng

風行水上,渙;先王以享于帝立廟。

Phong hành thủy thượng, Hoán; tiên vương dĩ hưởng vu đế lập miếu.

Gió thổi trên mặt nước làm sóng tan ra là tượng Hoán; các vua xưa tế trời, lập miếu để gắn kết lòng người.

Tổng luận

Hoán là tan ra: gió thổi trên nước làm băng tan, sóng tản. Hai mặt: một là sự ly tán, chia rẽ cần được hàn gắn bằng giá trị chung; hai là sự hóa giải — làm tan nỗi lo, hiểu lầm, sự bế tắc, ích kỷ. Thời này nên phá bỏ rào cản, xóa bỏ tư lợi, tập hợp lại quanh lý tưởng chung. Thuận lợi cho đi xa, vượt khó.

Luận theo 13 lĩnh vực

Công danh, sự nghiệp

Tổ chức có dấu hiệu ly tán, người rời đi; cần xây dựng lại tầm nhìn chung. Cũng là cơ hội phá vỡ bế tắc.

  • Bình Xin việc, ứng tuyển: Tổ chức tuyển dụng đang thay đổi, xáo trộn; hồ sơ có thể thất lạc, nên chủ động liên hệ.
  • Bình Thăng tiến, cất nhắc: Tập thể ly tán; người kết nối được mọi người sẽ được trọng.
  • Bình Đổi việc, nghỉ việc: Nơi làm việc đang tan rã; có thể tính đổi, nhưng đi có tổ chức.
Kinh doanh, làm ăn

Thị trường phân tán, đội ngũ có nguy cơ ly tán; cần xây dựng tầm nhìn chung để gắn kết; cũng là lúc phá vỡ bế tắc cũ.

  • Bình Khởi nghiệp, khai trương: Khởi nghiệp được nếu tập hợp người cùng lý tưởng.
  • Bình Hợp tác, ký hợp đồng: Hợp tác cũ tan; tìm liên minh mới.
  • Bình Mở rộng quy mô: Gom lại nguồn lực trước khi mở rộng.
Tài lộc, tiền bạc

Tiền bạc dễ tiêu tán, chi tiêu phân tán; cần gom lại, quản lý chặt.

  • Bất lợi Thu nhập, tiền về: Tiền vào rồi tản đi nhiều ngả; gom tài khoản, cắt các khoản trả định kỳ không dùng.
  • Bình Đầu tư: Phân tán rủi ro hợp lý; tránh dàn trải.
  • Bình Vay mượn, đòi nợ: Nợ khó đòi có thể được giải quyết.
Tình duyên

Tình cảm có nguy cơ xa cách; nhưng hiểu lầm cũng có thể tan biến. Chủ động gắn kết.

  • Bình Tìm duyên, tỏ tình: Hiểu lầm tan đi; nên chủ động gắn kết.
  • Bình Mối quan hệ hiện tại: Nguy cơ xa cách; tìm điểm chung.
  • Bình Người cũ, nối lại: Người cũ: khúc mắc tan, có thể làm hòa.
Hôn nhân, gia đạo

Gia đình phân tán, mỗi người một nơi; cần dịp sum họp.

  • Bình Cưới hỏi: Cưới hỏi giúp hai họ gắn kết hơn.
  • Bình Vợ chồng: Vợ chồng dần xa cách vì bận rộn; một chuyến đi chung, một bữa cơm đều đặn sẽ kéo lại gần.
  • Bình Con cái: Con cái đi xa; giữ liên lạc thường xuyên.
Nhà cửa, đất đai

Tài sản phân tán; gom lại, bán bớt chỗ không dùng; đề phòng nước tràn, thấm dột.

  • Bình Mua nhà đất: Mua để gom về một chỗ thì tốt.
  • Bình Bán, cho thuê: Bán bớt bất động sản ở xa, ít dùng để gom vốn; kiểm tra thấm dột trước khi dẫn khách.
  • Bình Xây sửa, chuyển nhà: Chuyển nhà để đoàn tụ thì thuận.
Sức khỏe

Bệnh tan dần, khí huyết lưu thông; chú ý thận, cảm lạnh, hệ tuần hoàn.

  • Thuận Bệnh tình: Bệnh tan dần như băng tan; vận động nhẹ, giữ ấm, uống nước ấm.
  • Thuận Chữa trị: Điều trị hiệu quả, hóa giải được bệnh.
  • Bình Thai sản: Mẹ giữ ấm, tránh cảm lạnh.
Học hành, thi cử

Tinh thần dễ phân tán; cần tập trung lại.

  • Bình Thi cử: Đầu óc tán loạn trước kỳ thi; gom tài liệu về một chỗ, học theo lịch cố định.
  • Bình Chọn trường, hồ sơ, du học: Chọn trường xa nhà được, nhưng giữ kết nối.
  • Bình Học lên cao, học nghề: Học lại kiến thức bị rơi rớt.
Kiện tụng, giấy tờ

Mâu thuẫn có thể được hóa giải; hòa giải thuận.

  • Thuận Kiện tụng: Căng thẳng tan dần, bên kia đã nguôi; chủ động đề nghị hòa sẽ được chấp nhận.
  • Thuận Tranh chấp, hòa giải: Hòa giải thuận, xóa hiềm khích.
  • Bình Thủ tục giấy tờ: Giấy tờ dễ thất lạc; làm lại bản mới.
Xuất hành, đi xa

Rất thuận đi xa, vượt sông biển.

  • Thuận Đi xa, công tác: Rất thuận đi xa, kể cả qua sông biển, ra nước ngoài; nên đi.
  • Thuận Xuất ngoại, định cư: Xuất ngoại, định cư thuận lợi.
  • Bình Đi đường, an toàn: Đi đường thủy cẩn thận gió lớn.
Tìm kiếm, tin tức

Vật mất đã thất lạc, tản mác; khó tìm đủ.

  • Bất lợi Tìm đồ thất lạc: Đồ đã bị tản ra nhiều chỗ, khó gom đủ; tìm phần quan trọng nhất trước.
  • Bình Người đi xa, tin tức: Người đi xa phân tán; liên lạc qua nhiều kênh.
  • Bình Chờ kết quả: Tin tức tản mác, chưa rõ ràng.
Quý nhân, quan hệ

Làm tan cái tôi, tan bè phái nhỏ để tụ thành khối lớn; quy tụ lòng người bằng giá trị chung.

  • Bình Cầu người giúp, nhờ vả: Nhờ người có uy tín gắn kết mọi người.
  • Bình Bạn bè, đối tác: Bạn bè phân tán; chủ động hẹn gặp.
  • Thuận Đề phòng tiểu nhân: Bè phái tan rã, tiểu nhân mất chỗ dựa.
Mưu sự, quyết định

Làm tan cái ích kỷ và hiểu lầm, quy tụ lại quanh giá trị chung; vượt sông lớn khi lòng người đã hợp.

  • Bình Kế hoạch, dự định: Kế hoạch cần tập hợp lại lực lượng.
  • Thuận Nên hay không nên: Nên làm nếu nó gắn kết mọi người.
  • Bình Vận tháng tới: Tháng tới có tan có hợp, nhiều chuyển động.

Sáu hào

  1. Sơ Lục 初六 Thất chínhKhông ứng

    用拯馬壯,吉。

    Dụng chửng mã tráng, cát.

    Dùng ngựa khỏe để cứu vãn ngay từ đầu khi mới chớm ly tán — tốt.

  2. Cửu Nhị 九二 Thất chínhĐắc trungKhông ứng

    渙奔其机,悔亡。

    Hoán bôn kỳ kỷ, hối vong.

    Giữa lúc ly tán, chạy về chỗ dựa vững chắc; hối tiêu tan.

  3. Lục Tam 六三 Thất chínhCó ứng

    渙其躬,无悔。

    Hoán kỳ cung, vô hối.

    Làm tan cái tôi, quên mình vì người — không hối.

  4. Lục Tứ 六四 Đắc chínhKhông ứng

    渙其群,元吉。渙有丘,匪夷所思。

    Hoán kỳ quần, nguyên cát. Hoán hữu khâu, phỉ di sở tư.

    Giải tán bè phái nhỏ để tụ thành khối lớn — rất tốt; tụ lại cao như gò, điều người thường không nghĩ tới.

  5. Cửu Ngũ 九五 Đắc chínhĐắc trungKhông ứng

    渙汗其大號,渙王居,无咎。

    Hoán hãn kỳ đại hiệu, hoán vương cư, vô cữu.

    Ban lệnh lớn như mồ hôi tỏa ra (ra rồi không thu lại), chia của kho vua cho dân — không lỗi.

  6. Thượng Cửu 上九 Thất chínhCó ứng

    渙其血,去逖出,无咎。

    Hoán kỳ huyết, khứ địch xuất, vô cữu.

    Làm tan được mối thương tổn, tránh xa nguy hiểm — không lỗi.

Quẻ liên quan

Lời khuyên

Làm tan cái ích kỷ và hiểu lầm, quy tụ lại quanh giá trị chung; vượt sông lớn khi lòng người đã hợp.